Bảng xếp hạng bóng đá cho biết thứ hạng các đội dựa trên điểm số. Mỗi trận thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm, thua 0 điểm; các cột viết tắt như Tr (số trận), T (thắng), H (hòa), B (bại), BT (bàn thắng), BB (bàn bại), HS (hiệu số) và Đ (điểm) giúp bạn đọc nhanh phong độ của từng đội. Còn lịch thi đấu cho biết đội nào gặp đội nào, ở đâu và vào giờ nào; với các giải ở nước ngoài, bạn cần đổi sang giờ Việt Nam để theo dõi đúng.
Ý nghĩa từng cột trong bảng xếp hạng
Dù mỗi trang web trình bày khác nhau, các cột cơ bản gần như giống nhau ở mọi giải đấu theo thể thức league (đá vòng tròn tính điểm).
| Cột | Viết tắt của | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tr | Trận | Số trận đã đá |
| T | Thắng | Số trận thắng |
| H | Hòa | Số trận hòa |
| B | Bại | Số trận thua |
| BT | Bàn thắng | Tổng số bàn đội đã ghi |
| BB | Bàn bại | Tổng số bàn đội đã để thủng lưới |
| HS | Hiệu số | BT trừ BB |
| Đ | Điểm | 3 nhân T cộng H |
Có hai quy tắc kiểm tra nhanh: cột T, H, B cộng lại luôn bằng cột Tr, và điểm luôn bằng 3 lần số trận thắng cộng với số trận hòa. Nếu một con số không khớp, rất có thể bạn đang đọc nhầm cột hoặc bảng chưa cập nhật.
Ví dụ minh hoạ: bảng 4 đội giả định
Để thấy cách các con số liên hệ với nhau, hãy xem một mini-league giả định có 4 đội, mỗi đội gặp ba đội còn lại một lần. Đây là ví dụ minh hoạ, không phải kết quả thật của giải nào. Kết quả giả định các trận như sau:
- Đội A thắng Đội B 2-1.
- Đội A hòa Đội C 1-1.
- Đội A thắng Đội D 3-0.
- Đội B hòa Đội C 0-0.
- Đội B thắng Đội D 2-0.
- Đội C thắng Đội D 2-1.
Từ các kết quả trên, ta lập được bảng xếp hạng:
| Hạng | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội A | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
| 2 | Đội C | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | +1 | 5 |
| 3 | Đội B | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | +1 | 4 |
| 4 | Đội D | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 |
Phép tính kiểm tra từng đội:
- Đội A: BT là 2 + 1 + 3 = 6, BB là 1 + 1 + 0 = 2, HS là 6 – 2 = +4. Điểm là 2 × 3 + 1 = 7.
- Đội C: BT là 1 + 0 + 2 = 3, BB là 1 + 0 + 1 = 2, HS là +1. Điểm là 1 × 3 + 2 = 5.
- Đội B: BT là 1 + 0 + 2 = 3, BB là 2 + 0 + 0 = 2, HS là +1. Điểm là 1 × 3 + 1 = 4.
- Đội D: BT là 0 + 0 + 1 = 1, BB là 3 + 2 + 2 = 7, HS là 1 – 7 = -6. Điểm là 0.
Tổng BT của cả bảng là 6 + 3 + 3 + 1 = 13, bằng tổng BB là 2 + 2 + 2 + 7 = 13. Đây là một cách kiểm tra hữu ích: trong một bảng đầy đủ, tổng bàn thắng luôn bằng tổng bàn bại, và tổng hiệu số của mọi đội bằng 0 (ở đây +4 +1 +1 -6 = 0).
Điểm số và hiệu số: khi nào cần đến?
Thứ hạng trước hết được xếp theo điểm. Chỉ khi hai đội bằng điểm thì mới dùng tiêu chí phụ. Tiêu chí phụ thường gặp là hiệu số bàn thắng bại; một số giải còn dùng số bàn thắng ghi được hoặc kết quả đối đầu. Quy định này khác nhau theo từng giải đấu và có ghi trong điều lệ, nên khi gặp trường hợp bằng điểm, bạn nên kiểm tra điều lệ chính thức của giải.
Trong ví dụ trên, Đội C và Đội B có cùng hiệu số +1, nhưng Đội C đã hơn 1 điểm nên xếp trên. Hãy tưởng tượng thêm một tình huống giả định: nếu cả hai cùng 5 điểm, ta mới phải xét tiêu chí phụ, ví dụ số bàn thắng ghi được hoặc kết quả đối đầu, tuỳ điều lệ.
Một điểm đáng chú ý: hiệu số cho thấy sức mạnh tấn công và phòng ngự, nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh toàn bộ chất lượng của đội. Một đội có thể thắng sát nút nhiều trận (hiệu số nhỏ nhưng điểm cao) còn đội khác thắng đậm vài trận nhưng thua những trận còn lại.
Lượt đi, lượt về và tổng tỷ số
Ở giải vòng tròn hai lượt, hai đội gặp nhau hai lần: một lần ở sân nhà của mỗi bên. Vì vậy một giải có 20 đội thường có 38 vòng, vì mỗi đội đá với 19 đối thủ hai lần. Con số này tính bằng 19 nhân 2 bằng 38.
Với các giải loại trực tiếp theo thể thức hai lượt, kết quả được tính bằng tổng tỷ số của hai trận (aggregate). Ví dụ giả định: lượt đi Đội X thắng 2-1, lượt về Đội Y thắng 1-0, tổng tỷ số là 2-2 và hai đội sẽ phân định bằng hiệp phụ, rồi loạt sút luân lưu nếu điều lệ giải quy định. Quy tắc bàn thắng sân khách tính gấp đôi từng được dùng trong các giải của UEFA, nhưng đã được bãi bỏ từ mùa 2021/22. Vì vậy không nên mặc định áp dụng quy tắc này khi đọc kết quả hiện nay.
Đọc lịch thi đấu và đổi sang giờ Việt Nam
Lịch thi đấu thường ghi: ngày, giờ, đội chủ nhà, đội khách và sân đấu. Quy ước chung là đội ghi trước (hoặc bên trái) là đội chủ nhà. Với các trận trung lập như chung kết, thứ tự chỉ mang tính quy ước.
Việt Nam dùng múi giờ UTC+7 và không đổi giờ theo mùa. Vì vậy chênh lệch với các nước khác thay đổi theo thời điểm trong năm:
| Khu vực (ví dụ) | Múi giờ | Giờ địa phương | Giờ Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Anh, mùa đông | UTC+0 | 20:00 | 03:00 ngày hôm sau |
| Anh, mùa hè | UTC+1 | 20:00 | 02:00 ngày hôm sau |
| Tây Âu lục địa, mùa đông | UTC+1 | 21:00 | 03:00 ngày hôm sau |
| Tây Âu lục địa, mùa hè | UTC+2 | 21:00 | 02:00 ngày hôm sau |
Cách tính nhanh: lấy giờ địa phương, cộng chênh lệch múi giờ so với UTC+7. Nếu tổng vượt 24 giờ thì trận đấu rơi vào ngày hôm sau theo giờ Việt Nam. Ví dụ: 21:00 theo UTC+1 cộng 6 giờ bằng 27:00, tức 03:00 sáng hôm sau.
Những lưu ý để không nhầm giờ
- Kiểm tra lịch hiển thị đang dùng múi giờ nào. Nhiều trang tự động đổi sang giờ Việt Nam, nhưng cũng có trang để giờ địa phương.
- Chú ý thời điểm chuyển giờ mùa hè ở châu Âu: chênh lệch với Việt Nam thay đổi 1 giờ, nên lịch quen thuộc có thể lệch.
- Lịch có thể thay đổi do điều kiện thời tiết, lịch truyền hình hoặc các lý do khác, nên hãy xem lại gần ngày diễn ra trận.
Những lỗi hay gặp khi đọc bảng xếp hạng
- So sánh đội đá ít trận với đội đá nhiều trận. Đội xếp dưới có thể còn trận chưa đá, nên cột Tr rất quan trọng.
- Nhầm BT với tổng điểm. BT là số bàn, còn Đ mới là điểm tính thứ hạng.
- Quên rằng hiệu số có thể âm. Dấu trừ cho thấy đội để thủng lưới nhiều hơn ghi bàn.
- Bỏ qua điều lệ tiêu chí phụ. Hai giải khác nhau có thể xếp hạng khác nhau dù số liệu giống hệt.
Khi nắm được những ý này, bạn có thể nhìn một bảng xếp hạng và nhanh chóng hiểu đội nào đang ổn định, đội nào ghi nhiều nhưng cũng thủng lưới nhiều, và đội nào còn quỹ trận để cải thiện thứ hạng.